line up
/ˈlaɪnˌʌp/Động từ
- (kỹ thuật) Căn chỉnh; để căn chỉnh; để điều chỉnh chính xác để chạy trơn tru.(engineering) To align; to put in alignment; to put in correct adjustment for smooth running.
- (thông tục) Sắp xếp mọi việc vào một đường thẳng.(transitive) To put things in a line.
- (nội động) Xếp hàng; đặc biệt là để chờ đến lượt.(intransitive) To get into a line; especially, so as to wait one's turn.Từ đồng nghĩa:queue up
- (nội động từ, thể thao) Bắt đầu trận đấu ở một vị trí nhất định trên sân chơi.(intransitive, sports) To start a game in a certain position on the playing field.
Danh từ
- Cách viết không chuẩn của đội hình.Nonstandard spelling of lineup.
- Kiểu cắt tóc trong đó phần tóc phía trước của một người được cạo để tạo thành một đường rõ nét giữa tóc và vùng bị cạo, đôi khi phối hợp để tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà giữa tóc và râu.A haircut where the front region of a person's hair is shaved to form a crisp line between their hair and the shaved region, sometimes coordinated to create a smooth transition between their hair and beard.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “line up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish